Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Chamaeleo chamaeleon


noun
a chameleon found in Africa
Syn:
African chameleon
Hypernyms:
chameleon, chamaeleon
Member Holonyms:
Chamaeleo, genus Chamaeleo, genus Chamaeleon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.